Máy lạnh Panasonic

Máy lạnh Panasonic ☀Nhập khẩu Malaysia ☀Dẫn đầu công nghệ ☀Kiểu dáng sang trọng ☀Siêu bền ☀Đẳng cấp Nhấ't Việt Nam

ACMA.VN - RẺ NHẤT TPHCM

Liên hệ mua hàng:
■ Ms Thủy:
028 38682008 │ 0914116554
■ Mr Trung:
028 38682009 │ 0919479736

Máy lạnh Panasonic tủ đứng

2HP - CU/CS-C18FFH - 20.500.000đ 
3HP - CU/CS-C28FFH - 29.500.000đ 
5HP - CU/CS-C45FFH - 38.900.000đ 
 
* Máy lạnh tủ đứng 1 chiều
* Chức năng loại bỏ mùi khó chịu
* Chế độ khử ẩm nhẹ
* Chế độ hoạt động tự động

CU/CS-C18FFH

Công suất làm lạnh / Sưởi ấm Btu/h 17,400 - 17,600
kW 5.10 - 5.15
Nguồn điện V/Pha 220 - 240 V,1 Æ
EER Btu/hW 9
W/W 2.64
Pha Æ 1
Thông số điện Điện áp V 220 -240
Cường độ dòng A 8.7 - 8.8
Điện vào W 1,900 - 1,950
Khử ẩm L/h -
Pt/h -
Độ ồn* (dB) Khối trong nhà (H/L/Q-Lo) (dB-A) 47/41
Khối ngoài trời (dB-A) 54
Lưu thông khí (Indoor/Hi) m3/phút - f3/phút 14.5-15.5 m3/phút
Kích thước Cao mm 1,680 (540)
inch 66-1/8 (21-5/16)
Rộng mm 500 (780)
inch 19-11/16 (30-23/32)
Sâu mm 298 (289)
inch 11-23/32 (11-3/8)
Khối lượng tịnh kg 34 (40)
lb 75 (88)
Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm Æ 6.35
inch 1/4
Ống gas mm Æ 12.70
inch 1/2
Ống gas Chiều dài ống chuẩn m 7.0
Chiều dài ống tối đa m 10
Chênh lệch độ cao tối đa m 7
Lượng môi chất lạnh cần bổ sung** g/m 25
Nguồn cấp điện Khối trong nhà
LƯU Ý * Độ ồn của khối ngoài và khối trong nhà là giá trị đo ở vị trí trước máy 1m & cách mặt đất 1m ** Khi chiều dài ồng không vượt quá chiều dài chuẩn, trong máy đã có đủ môi chất lạnh ( ): Khối ngoài trời
 

CU/CS-C28FFH

Công suất làm lạnh / Sưởi ấm Btu/h 24,600 - 25,000
kW 7.20 - 7.30
Nguồn điện V/Pha 220 - 240 V,1 Æ
EER Btu/hW 9.4
W/W 2.75
Pha Æ 1
Thông số điện Điện áp V 220 - 240
Cường độ dòng A 11.9 - 12.0
Điện vào W 2,600 - 2,650
Khử ẩm L/h -
Pt/h -
Độ ồn* (dB) Khối trong nhà (H/L/Q-Lo) (dB-A) 48/42
Khối ngoài trời (dB-A) 54
Lưu thông khí (Indoor/Hi) m3/phút - f3/phút 15.0-16.2 m3/phút
Kích thước Cao mm 1,680 (795)
inch 66-1/8 (31-19/64)
Rộng mm 500 (900)
inch 19-11/16 (35-7/16)
Sâu mm 298 (320)
inch 11-23/32 (12-19/32)
Khối lượng tịnh kg 35 (55)
lb 77 (121)
Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm Æ 9.52
inch 3/8
Ống gas mm Æ 15.88
inch 5/8
Ống gas Chiều dài ống chuẩn m 7.0
Chiều dài ống tối đa m 15
Chênh lệch độ cao tối đa m 10
Lượng môi chất lạnh cần bổ sung** g/m 30
Nguồn cấp điện Khối trong nhà
LƯU Ý * Độ ồn của khối ngoài và khối trong nhà là giá trị đo ở vị trí trước máy 1m & cách mặt đất 1m ** Khi chiều dài ồng không vượt quá chiều dài chuẩn, trong máy đã có đủ môi chất lạnh ( ): Khối ngoài trời
 

CU/CS-C45FFH

Công suất làm lạnh / Sưởi ấm Btu/h 41,000 - 42,700
kW 12.00 - 12.50
Nguồn điện V/Pha 380 - 415 V,3 Æ
EER Btu/hW 8.7
W/W 2.54
Pha Æ 3
Thông số điện Điện áp V 380 - 415
Cường độ dòng A 8.4
Điện vào W 4,710 - 4,800
Khử ẩm L/h -
Pt/h -
Độ ồn* (dB) Khối trong nhà (H/L/Q-Lo) (dB-A) 53/47
Khối ngoài trời (dB-A) 57
Lưu thông khí (Indoor/Hi) m3/phút - f3/phút 27.0 m3/phút
Kích thước Cao mm 1,880 (1,175)
inch 74 (64-17/64)
Rộng mm 600 (900)
inch 23-5/8 (35-7/16)
Sâu mm 350 (320)
inch 13-25/32 (12-19/32)
Khối lượng tịnh kg 52 (88)
lb 115 (194)
Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm Æ 9.52
inch 3/8
Ống gas mm Æ 19.05
inch 3/4
Ống gas Chiều dài ống chuẩn m 15.0
Chiều dài ống tối đa m 30
Chênh lệch độ cao tối đa m 20
Lượng môi chất lạnh cần bổ sung** g/m 50
Nguồn cấp điện Khối trong nhà
LƯU Ý * Độ ồn của khối ngoài và khối trong nhà là giá trị đo ở vị trí trước máy 1m & cách mặt đất 1m ** Khi chiều dài ồng không vượt quá chiều dài chuẩn, trong máy đã có đủ môi chất lạnh ( ): Khối ngoài trời
Sản phẩm Máy lạnh Panasonic khác
Máy lạnh Panasonic âm trần (Cassette)
2HP    - PC18DB4H - 20.500.000đ
2.5HP - PC24DB4H - 23.500.000đ
3HP    - PC28DB4H - 28.900.000đ
4HP    - PC34DB4H - 33.800.000đ
4.5HP - PC43DB4H - 35.900.000đ
5HP    - PC50DB4H - 40.600.000đ
Máy lạnh Panasonic - Dòng Inverter cao cấp
1HP    (CU/CS-U9TKH-8)10.150.000đ
1.5HP(CU/CS-U12TKH-8)12.450.000đ
2HP   (CU/CS-U18TKH-8)18.900.000đ
2.5HP(CU/CS-U24TKH-8): 25.550.000đ
Máy lạnh Panasonic - Dòng Inverter sang trọng
1HP   CU/CS-VU09SKH-8 :  13,400,000đ
1.5HP CU/CS-VU12SKH-8:  15,900,000đ
2HP   CU/CS-VU18SKH-8 : 24,350,000đ
 
Máy lạnh Panasonic - Dòng Inverter tiêu chuẩn
1HP   (CS-PU09TKH-8):     9.150.000đ
1.5HP(CS-PU12TKH-8):  11.150.000đ
2HP   (CS-PU18TKH-8):  16.900.000đ
2.5HP(CS-PU24TKH-8):  22.600.000đ
Máy lạnh Panasonic - Dòng Tiêu chuẩn
1HP    (CU/CS-N9SKH-8):    7.100.000đ
1.5HP(CU/CS-N12SKH-8):   9.250.000đ
2HP   (CU/CS-N18TKH-8): 14.350.000đ
2.5HP(CU/CS-N24TKH-8): 20.050.000đ